Kaori Dict

ta

N3

Âm Hán-Việt: ĐIỀN

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.cánh đồng lúa
  1. danh từ

    1.rice field

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tamori was born in 1945, that is, when World War II ended.

  • There are four types of sounds on the Japanese hand drum: Po, Pu, Ta, Chi. Po and Pu have very similar tones, but are subtly different.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田 (た) — cánh đồng lúa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict