Kaori Dict

田

Điền

ruộng lúa

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#90 / 2.501
Bộ thủ
bộ 102
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
tian2
Tiếng Hàn
전

ruộng lúa

Từ chứa chữ này · dễ trước

いなかinakaĐIỀN XÁ

nông thôn; vùng quê

N4
たtaĐIỀN

cánh đồng lúa

N3
たうえtaue

đặt lúa

N2
たんぼtanbo

đàn bô; cánh đồng lúa

N2
すいでんsuidenTHUỶ ĐIỀN

đồng lúa ngập nước

N1
でんえんden'enĐIỀN VIÊN

vùng nông thôn

N1
おでんodenNGỰ ĐIỀN

đồ ăn nấu chín

thông dụng
えんでんendenDIÊM ĐIỀN

đồng muối; bãi khô muối

thông dụng
そうでんsoudenTANG ĐIỀN

vườn tùng

thông dụng
じょうでんjoudenTHƯỢNG ĐIỀN

cánh đồng gạo cao; cánh đồng gạo phong phú

thông dụng
あおたがいaotagai

mua vụ mùa xanh; mua trước thu hoạch

thông dụng
たはたtahataĐIỀN ĐÈN

enfields (of rice and other crops)

thông dụng
ゆでんyudenDẦU ĐIỀN

khu dầu

thông dụng
いなだinadaĐẠO ĐIỀN

đào điều; cánh đồng lúa

thông dụng
ひょうでんhyoudenPHIẾU ĐIỀN

phiếu điện; khu vực bầu cử; căn cứ bầu cử

thông dụng
ぬまたnumataCHIỂU ĐIỀN

chiểu điện; đồng lầy

thông dụng
たんでんtandenTHÁN ĐIỀN

điền than; mỏ than

thông dụng
しんでんshindenTÂN ĐIỀN

ruộng mới khai hoang

thông dụng
くぼたkubotaAO ĐIỀN

enrice field in a low place

げでんgedenHẠ ĐIỀN

enworn-out rice land

がでんいんすいgaden'insuiNGÃ ĐIỀN DẪN THUỶ

enseeking one's own interests; straining (the interpretation or argument) to suit one's own interests; drawing water for one's own field

かりたkarita

enharvested rice field

かんでんkandenCÀN ĐIỀN

endry paddy field

あきたけんakitakenTHU ĐIỀN HUYỀN

enAkita Prefecture (Tōhoku area)

さなだsanadaCHÂN ĐIỀN

enplait; braid

さなだむしsanadamushi

entapeworm

さなだひもsanadahimoCHÂN ĐIỀN NỮU

enbraid

さなだあみsanadaami

enplait

たんでんtandenĐAN ĐIỀN

enpoint below the navel (a focus point for internal meditative techniques)

いなかそだちinakasodachi

encountry-bred; raised in the country

いなかものinakamonoĐIỀN XÁ GIẢ

enperson from the countryside; countryman; countryfolk; provincial person; bumpkin; hick; hillbilly; redneck

いなかみちinakamichiĐIỀN XÁ ĐẠO

encountry road

いなかふうinakafuuĐIỀN XÁ PHONG

enrustic; country-style

いなかむすめinakamusumeĐIỀN XÁ NƯƠNG

encountry girl

でんちdenchiĐIỀN ĐỊA

enfarmland; rice field or paddy

ほととぎすhototogisuTHỜI ĐIỂU

enlesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)

とんでんtondenĐỒN ĐIỀN

encolonization; colonisation

とんでんへいtondenheiĐỒN ĐIỀN BINH

enagricultural soldiers; colonizers; colonisers

むぎたmugitaMẠCH ĐIỀN

enrice field used to grow wheat

はんだhandaBÁN ĐIỀN

ensolder; pewter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田 (Điền) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict