Kaori Dict

田畑

たはた

tahata

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỀN ĐÈN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fields (of rice and other crops)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田畑 (たはた) — fields (of rice and other crops) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict