Kaori Dict

新田

しんでん

shinden

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN ĐIỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ruộng mới khai hoang
  1. danh từ

    1.new rice field; newly developed rice field

  2. danh từ

    2.wasteland or marshland newly reclaimed as a rice field (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新田 (しんでん) — ruộng mới khai hoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict