Kaori Dict

新伝

しんでん

shinden

Âm Hán-Việt: TÂN TRUYỀN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.new style; new way; modern; ultra modern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新伝 (しんでん) — new style; new way; modern; ultra modern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict