Kaori Dict

神田

しんでん

shinden

Âm Hán-Việt: THẦN ĐIỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.field affiliated with a shrine (the tax-exempt proceeds of its harvest going to pay for shrine operations)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Miss Kanda runs very fast.

  • I dropped them off at Kanda.

  • Miss Kanda can swim well.

  • Miss Kanda is a good swimmer.

  • Miss Kanda is a very fast runner.

  • How fast Miss Kanda runs!

  • What a fast runner Miss Kanda is!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神田 (しんでん) — field affiliated with a shrine (the tax-exempt proceeds of its harvest going to pay for shrine operations) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict