Kaori Dict

水田

すいでん

suiden

N1

Âm Hán-Việt: THUỶ ĐIỀN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.đồng lúa ngập nước
  1. danh từ

    1.(water-filled) paddy field

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tsunamis swept through rice fields and flooded the towns.

  • Ms. Mizuta likes that "Buska" character so much that last time she happened by a store that had Buska goods, she homed in on them and bought one on the spot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水田 (すいでん) — đồng lúa ngập nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict