Kaori Dict

あた

ata

Âm Hán-Việt: CHỈ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từlượng từcổ

    1.distance between outstretched thumb and middle finger (approx. 18 cm)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咫 (あた) — distance between outstretched thumb and middle finger (approx. 18 cm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict