咫
Chỉ
short · span
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- た
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi3
- Tiếng Hàn
- 지
short · span
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
envery short distance
enYata no Kagami (the eight-span mirror; one of the Imperial regalia)
endistance between outstretched thumb and middle finger (approx. 18 cm)
eneight ata (approx. 144 cm) · large; long
enYatagarasu; raven who aided Emperor Jimmu on his eastern expedition · three-legged crow inhabiting the sun
enYatagarasu; raven who aided Emperor Jimmu on his eastern expedition · three-legged crow inhabiting the sun
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).