Kaori Dict

八咫烏

やたがらす

yatagarasu

Âm Hán-Việt: BÁT CHỈ Ô

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từJapanese mythology

    1.Yatagarasu; raven who aided Emperor Jimmu on his eastern expedition

  2. danh từChinese mythology

    2.three-legged crow inhabiting the sun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八咫烏 (やたがらす) — Yatagarasu; raven who aided Emperor Jimmu on his eastern expedition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict