Kaori Dict

他動詞

たどうし

tadoushi

N1

Âm Hán-Việt: THA ĐỘNG TỪ

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.động từ chuyển tiếp
  1. danh từgrammar

    1.transitive verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With verbs there are intransitive verbs that don't take an object, and transitive verbs that do take an object.

  • It's a transitive verb.

  • This verb can be transitive or intransitive.

  • Tom doesn't understand the difference between transitive and intransitive verbs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他動詞 (たどうし) — động từ chuyển tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict