他行
たこう
takou
Âm Hán-Việt: THA HÀNH
Cách đọc khác: たぎょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.another bank; other bank
- danh từdanh từ + する
2.absence from home; going out
usu. たぎょう
たこう
takou
Âm Hán-Việt: THA HÀNH
Cách đọc khác: たぎょう
1.another bank; other bank
2.absence from home; going out
usu. たぎょう