Kaori Dict

他面

ためん

tamen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THA DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.other side; another side; different angle

  2. danh từphó từ

    2.on the other hand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他面 (ためん) — other side; another side; different angle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict