Kaori Dict

他郷

たきょう

takyou

Âm Hán-Việt: THA HƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.place far from home; strange land; foreign country

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他郷 (たきょう) — place far from home; strange land; foreign country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict