Kaori Dict

他のもの

ほかのもの

hokanomono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.another thing; other things; another man's property

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Someone else profits from the situation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他のもの (ほかのもの) — another thing; other things; another man's property | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict