Kaori Dict

ひと

hito

N2

Âm Hán-Việt: NHẤT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.một; thứ nhất
  1. tiền tố

    1.one

    esp. ひと

  2. số từ

    2.one

    when counting aloud, usu. ひ or ひい

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一 (ひと) — một; thứ nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict