Kaori Dict

/N5 · Bài 29

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ひるhiruTRÚ

    trưa

  2. 2
    ひるごはんhirugohan

    bữa trưa; bữa ăn trưa

  3. 3
    ひろいhiroi

    rộng; rộng rãi; bao la; rộng lớn

  4. 4

    phim cuộn; phim

  5. 5
    ふうとうfuutouPHONG ĐỒNG

    bưu kiện

  6. 6

    hồ bơi; bàn bi-a; quỹ chung; vòng giá

  7. 7

    cái nĩa; cú ném forkball

  8. 8
    ふくfuku

    phun; thổi; chơi nhạc

  9. 9
    ふくfukuPHỤC

    quần áo

  10. 10
    ふたつfutatsu

    hai vật

  11. 11
    ぶたにくbutanikuĐỒN NHỤC

    thịt lợn

  12. 12
    ふたりfutariNHỊ NHÂN

    hai người; hai người; hai người; hai người

  13. 13
    ふつかfutsuka

    hai ngày; ngày thứ hai

  14. 14
    ふといfutoi

    dày

  15. 15
    ふゆfuyuĐÔNG

    enwinter

  16. 16
    ふるfuru

    mưa; tuyết; rơi

  17. 17
    ふるいfurui

    cũ; lão cổ; cổ xưa; lỗi thời

  18. 18
    ふんfunPHÂN

    en~ minutes

  19. 19
    ぶんしょうbunshouVĂN CHƯƠNG

    đoạn văn

  20. 20
    ページpeejiHIỆT

    trang; trang sách

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi phải cạo râu.

  • How about going out for lunch?

  • Rộng quá!

  • Can I have this film developed?

  • Who has torn the envelope open?

  • I don't like to swim in the pool.

  • Tôi cần thìa, dĩa và dao. Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • Gió đang thổi về hướng đông.

  • Hãy thay quần áo.

  • Tôm giống mẹ như đúc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 29 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict