Kaori Dict

古い

ふるい

furui

N5

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.cũ; lão cổ; cổ xưa; lỗi thời
  1. tính từ đuôi い

    1.old; aged; ancient; antiquated; antique; timeworn

    of things, not people

  2. tính từ đuôi い

    2.long; since long ago; time-honored

  3. tính từ đuôi い

    3.of the distant past; long-ago

  4. tính từ đuôi い

    4.stale; threadbare; hackneyed; corny

  5. tính từ đuôi い

    5.old-fashioned; outmoded; out-of-date

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.

    He exchanged his old car for a new one.

  • Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.

    The old church by the lake is very beautiful.

  • Sở thích của tôi là sưu tập chai cũ.

    My hobby is collecting old bottles.

  • Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

    Replace the old tires with new ones.

  • Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.

    My pen is old. I want a new one.

  • Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.

    There used to be an old temple here.

  • Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.

    Many old customs are gradually dying out.

  • Tom đã cho tôi vài đồng xu cổ.

    Tom gave some old coins to me.

  • Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.

    My wife told me to do away with this old hat.

  • Hãy nói cho tôi biết bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古い (ふるい) — cũ; lão cổ; cổ xưa; lỗi thời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict