Kaori Dict

フィルム

fyirumu

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.phim cuộn; phim
  1. danh từ

    1.film

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I have this film developed?

  • My film has run out.

  • My film has run out.

  • This film develops fast.

  • I want a roll of color film for prints.

  • Please develop this film.

  • I have two exposures left on this film.

  • The whole experiment was recorded on film.

  • Can I unload the high speed film?

  • I failed to put film in my camera.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フィルム — phim cuộn; phim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict