Kaori Dict

ふん

fun

N5

Âm Hán-Việt: PHÂN

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

en~ minutesNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.minute (unit of time)

  2. danh từ

    2.fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Còn 5 phút nữa là đến 9 giờ.

    It is five minutes to nine.

  • Ăn tám phần không cần y sĩ.

  • Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.

    The train leaves in ten minutes.

  • Tom đến nơi sớm ba phút.

    Tom arrived three minutes early.

  • Cứ mỗi 20 phút là có một chuyến xe buýt.

    There is a bus every 20 minutes.

  • Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.

    He will be here in half an hour.

  • Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.

    She made up her face in 20 minutes.

  • Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.

    I run to the toilet every thirty minutes.

  • Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.

    My watch is ten minutes fast.

  • Tôi định làm xong cái đó trong hai, ba phút.

    I plan to finish it in two or three minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分 (ふん) — ~ minutes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict