Kaori Dict

2日

ふつか

futsuka

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.hai ngày; ngày thứ hai
  1. danh từ

    1.2nd day of the month

  2. danh từ

    2.two days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We covered three states in two days.

  • It was due a week ago, namely on April second.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

2日 (ふつか) — hai ngày; ngày thứ hai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict