Kaori Dict

昼ご飯

ひるごはん

hirugohan

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.bữa trưa; bữa ăn trưa
  1. danh từ

    1.lunch; midday meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about going out for lunch?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼ご飯 (ひるごはん) — bữa trưa; bữa ăn trưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict