昼ご飯
ひるごはん
hirugohan
N5
Cách viết khác: 昼ごはん・昼御飯
意味Nghĩa
- 1.bữa trưa; bữa ăn trưa
- danh từ
1.lunch; midday meal
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 昼ご飯を食べに外に出ませんか。
How about going out for lunch?
ひるごはん
hirugohan
Cách viết khác: 昼ごはん・昼御飯
1.lunch; midday meal
How about going out for lunch?