Kaori Dict

ひる

hiru

N5

Âm Hán-Việt: TRÚ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.trưa
  1. danh từ

    1.noon; midday

  2. danh từphó từ

    2.daytime

  3. danh từ

    3.lunch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi phải cạo râu.

    I need a shave.

  • Tôi sẽ bận suốt từ trưa.

    I'll be busy all afternoon.

  • Tôi đã ăn xong bữa trưa rồi đấy.

    I've already eaten all my lunch!

  • Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

    My father worked hard night and day.

  • Hôm qua chúng tôi ăn cơm trưa với Tom.

    We ate lunch with Tom yesterday.

  • Anh ấy chưa từng học tiếng Nhật bao giờ, cho nên ngay cả chữ Hiragana thì anh ấy cũng không biết viết.

    He has never studied Japanese, so he can't even write hiragana.

  • Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

    One time, I went to the atelier of a painter I had just met in the middle of the night. It was a dark room in an attic.

  • I ate a hot dog for lunch.

  • Ken will be at home until noon.

  • I think of her day and night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼 (ひる) — trưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict