Kaori Dict

フォーク

fuooku

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.cái nĩa; cú ném forkball
  1. danh từ

    1.fork

  2. danh từviết tắtbaseball

    2.forkball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần thìa, dĩa và dao. Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • The child handles a knife and fork well.

  • I'd like a fork.

  • There is a fork missing.

  • Mr Hawk is a kind gentleman.

  • Could we have a fork?

  • I eat pork with a fork.

  • A fork fell off the table.

  • I can't use a fork well.

  • The tines of the fork were bent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フォーク — cái nĩa; cú ném forkball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict