Kaori Dict

フォーク

fuooku

Nghĩa

  1. danh từ

    1.folk (esp. music); folk song

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is that song called that Mr. Tsuji was singing in the TV show?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フォーク — folk (esp. music); folk song | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict