Kaori Dict

ふゆ

fuyu

N5

Âm Hán-Việt: ĐÔNG

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

enwinterNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từphó từ

    1.winter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mùa đông đang tới.

    Winter is drawing on.

  • Mùa đông đang tới.

    Winter is just around the corner.

  • Mùa đông đang đến.

    Winter is coming on.

  • Mùa đông đang đến.

    Winter is coming on.

  • Mùa đông đang đến.

    Winter is drawing on.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào mùa đông năm ngoái.

    I met her last winter.

  • Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

    Winter is my favorite season.

  • Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?

    Does it snow much in winter?

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her in the winter.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her one winter day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬 (ふゆ) — winter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict