Kaori Dict

ふく

fuku

N5

Âm Hán-Việt: PHỤC

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.quần áo
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.clothes (esp. Western clothes); clothing; dress; costume; suit; outfit

  2. lượng từ

    2.counter for doses of medicine, gulps of tea, puffs of a cigarette, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy thay quần áo.

    Change your clothes.

  • Tom đang mặc quần áo.

    Tom is wearing clothes.

  • Cô ấy mặc đồ đỏ.

    She was dressed in red.

  • Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.

    She always wears fashionable clothes.

  • Cô ấy mặc bộ đồ đó trông rất kì cục.

    She looks odd in those clothes.

  • Bạn luôn chê bai quần áo của tôi.

    You are always digging at me about my clothes.

  • Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    The lady dressed in white is a famous actress.

  • Trong buổi hẹn hò ngày mai, bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi đây?

    What clothes do you think I should put on to go to my date tomorrow?

  • Vì có quá nhiều quần áo, cho nên tôi không biết mình nên mặc gì vào ngày mai.

  • Tôi đã thấy nhiều người không có quần áo để mặc, và tôi đã thấy nhiều bộ quần áo mà chẳng có ai mặc.

    I saw many people who had no clothes and I saw many clothes which had no people in them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服 (ふく) — quần áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict