Kaori Dict

河豚

ふぐ

fugu

Âm Hán-Việt: HÀ ĐỒN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.puffer fish; blow fish; fugu; globefish; swellfish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hoa hồng nào mà chẳng có gai.

    Every rose has its thorns.

  • Blowfish is a delicacy in Japan.

  • He was poisoned by the globefish he ate.

  • Pufferfish is considered a delicacy in Japan.

  • Pufferfish is considered a delicacy in Japan.

  • In Japan, chefs must take a special exam to be allowed to prepare pufferfish.

  • In Japan, chefs must take a special exam to be allowed to prepare pufferfish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河豚 (ふぐ) — puffer fish; blow fish; fugu; globefish; swellfish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict