Kaori Dict

不具

ふぐ

fugu

Âm Hán-Việt: BẤT CỤ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)sensitive

    1.deformity; distortion; disability; cripple

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.word written at the end of a letter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The word fugusha ("disabled") might be insulting.

  • After the death of my father, it became clear that my mother was incompetent at handling the family finances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不具 (ふぐ) — deformity; distortion; disability; cripple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict