Kaori Dict

拭く

ふく

fuku

N3

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.lau; lau khô
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to wipe; to dry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom lau kính của mình.

    Tom wiped his spectacles.

  • Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.

    Dry your face with a towel.

  • Tom đã lau người bằng khăn tắm.

    Tom dried himself with a bath towel.

  • Wipe the sweat from your brow.

  • Wipe your tears.

  • Dry your eyes.

  • Wipe your feet.

  • Wipe your shoes on the mat.

  • Dry your hands on this towel.

  • I request that you not forget to wipe the windows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拭く (ふく) — lau; lau khô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict