Kaori Dict

ふく

fuku

Âm Hán-Việt: PHỨC

Nghĩa

  1. tiền tố

    1.compound; composite; multiple; re-; bi-

  2. danh từviết tắt

    2.doubles (tennis, badminton, etc.)

  3. danh từviết tắt

    3.place bet (in horse racing, etc.); show bet; bet that predicts a top 2 or top 3 finish (depending on number of horses, etc. in race)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複 (ふく) — compound; composite; multiple; re-; bi- | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict