Kaori Dict

ふく

fuku

N3

Âm Hán-Việt: PHÚC

JLPT N3 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.may mắn; hạnh phúc; phước lành
  1. danh từ

    1.good fortune; happiness; blessing; good luck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Turn your misfortune to account.

  • Fortune comes in by a merry gate.

  • Good comes out of evil.

  • Make the best of a bad bargain.

  • His old company gave him the shaft. But I admire the way he turned bad luck into good and did even better with his own business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福 (ふく) — may mắn; hạnh phúc; phước lành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict