第90課/N3 · Bài 90
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
tiện ích; dịch vụ; tiện lợi
- 2ピンpin
ghim; cọc
- 3
không; không có
- 4
không; phi
- 5
chia; phần; độ dày; cơ hội thuận lợi; phần nhỏ
- 6
lo lắng; lo sợ; lo âu
- 7
cảnh quan; khung cảnh; quang cảnh
- 8
vợ chồng
- 9
điệp
- 10
không thể; sai; không được; không hợp lý
- 11
sâu sắc; tăng cường
- 12
vũ khí; công cụ chiến tranh; tài sản
- 13
lau; lau khô
- 14
trang phục; áo quần; đồng phục
- 15
bao gồm; chứa đựng; chứa trong; ngầm chỉ
- 16
bao gồm; tính vào; đưa vào; tính đến
- 17
bài; túi; vỏ cam; chỗ ngăn; mảnh đất
- 18
nỗi buồn; tai nạn; mất mát
- 19
tiet; nút; điểm; giai điệu
- 20
ensafety, peace
例文Câu ví dụ trong bài
- 便ちょっとした事故が原因で、2、3便に遅れが出た。
A couple of flights were delayed on account of a minor accident.
- ピン写真はピンでとめられていた。
The picture was held on by a pin.
- 不昨年は経済的に不確実な時代でした。
Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
- 分彼のほうに分がある。
The odds are in his favor.
- 不安一晩中寒くて不安でした。
Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.
- 風景私には見慣れた風景もトムには新鮮だったようで、しきりに写真を撮っていました。
Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.
- 夫婦結婚生活は夫婦仲が良ければ天国であり、夫婦仲が悪ければこの世の地獄である。
Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
- 笛ゲームの開始には笛が吹かれる。
A whistle is blown at the start of a game.
- 不可それは可でもなく不可でもなしというところだ。
It is neither good nor bad.
- 深まる夕闇が次第に深まっていった。
The twilight merged into darkness.