Kaori Dict

便

びん

bin

N3

Âm Hán-Việt: TIỆN

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.tiện ích; dịch vụ; tiện lợi
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.flight (e.g. airline flight); trip (e.g. train trip); sailing (e.g. ferry voyage); service

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.mail; post; letter

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.opportunity; chance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A couple of flights were delayed on account of a minor accident.

  • I have mucous in my stool.

  • I have hard stools.

  • I have watery stools.

  • I have soft stools.

  • Is it a direct flight?

  • What flight were you on?

  • Please send it by special delivery.

  • Is there a flight in the evening?

  • Airmail, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便 (びん) — tiện ích; dịch vụ; tiện lợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict