Kaori Dict

さし

sashi

Âm Hán-Việt: MÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slender rope that goes through the hole in a coin

  2. danh từlượng từ

    2.string of coins (usu. 100 mon)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緡 (さし) — slender rope that goes through the hole in a coin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict