緡
さし
sashi
Âm Hán-Việt: MÂN
Cách đọc khác: びん
意味Nghĩa
- danh từ
1.slender rope that goes through the hole in a coin
- danh từlượng từ
2.string of coins (usu. 100 mon)
さし
sashi
Âm Hán-Việt: MÂN
Cách đọc khác: びん
1.slender rope that goes through the hole in a coin
2.string of coins (usu. 100 mon)