Kaori Dict

びん

bin

N3

Âm Hán-Việt: BÌNH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.bình; chai; hũ; lọ
  1. danh từ

    1.bottle; jar; decanter; flagon; phial; vial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy mở nắp chai ra.

    Open the bottle.

  • Sở thích của tôi là sưu tập chai cũ.

    My hobby is collecting old bottles.

  • Shake the bottle before using.

  • This bottle is empty.

  • The jar is empty.

  • The bottle smashed to pieces.

  • Who broke the bottle?

  • Who broke the bottle?

  • There's nothing in the bottle.

  • There is a little milk in the bottle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶 (びん) — bình; chai; hũ; lọ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict