Kaori Dict

ピン

pin

N3

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.ghim; cọc
  1. danh từ

    1.pin (e.g. hairpin, safety pin)

  2. danh từ

    2.(bowling) pin

  3. danh từgolf

    3.pin; flagstick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The picture was held on by a pin.

  • That doesn't ring a bell.

  • Does that name ring a bell?

  • It still doesn't ring a bell.

  • That name rung a bell.

  • The photograph is blurry.

  • You say "poor", but there are many degrees of poverty.

  • It is a sin to steal even a pin.

  • If you recognize this person, call 110!

  • Roy fastened the medal with a pin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ピン — ghim; cọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict