Kaori Dict

ふくろ

fukuro

N3

Âm Hán-Việt: ĐẠI

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.bài; túi; vỏ cam; chỗ ngăn; mảnh đất
  1. danh từ

    1.bag; sack; pouch

  2. danh từ

    2.skin of an orange (and other like fruits)

  3. danh từ

    3.dead end

  4. danh từ

    4.plot of land surrounded by water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The buildings are filled with bags of wheat.

  • I need a bag to carry it in.

  • The bag is empty.

  • Let me get your bags for you.

  • I don't need a bag.

  • The man threw a bag across his shoulder.

  • The culprit is caught like a rat in a trap.

  • The enemy is caught like a mouse in a trap.

  • He carries a bag on his back.

  • Turn your bag inside out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袋 (ふくろ) — bài; túi; vỏ cam; chỗ ngăn; mảnh đất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict