Kaori Dict

復路

ふくろ

fukuro

Âm Hán-Việt: PHỤC LỘ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.return path (of a signal, communication); return trip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It takes eight hours to fly from Zurich to Boston, but only six for the return trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復路 (ふくろ) — return path (of a signal, communication); return trip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict