Kaori Dict

ふし

fushi

N3

Âm Hán-Việt: TIẾT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.tiet; nút; điểm; giai điệu
  1. danh từ

    1.joint; knuckle

  2. danh từ

    2.tune; melody

  3. danh từ

    3.node (of a plant stem); joint; knot (in wood); knob

  4. danh từ

    4.(notable) point; part

  5. danh từphysics

    5.node

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He seems to hold people from Kakogawa in contempt.

  • That doesn't ring a bell.

  • I'm sorry about that time.

  • Thank you for all you did for me that time.

  • I hope you will favor me with your guidance at that time.

  • Drop by any time you are in town.

  • If you happen to be out this way, be sure to call in at my house.

  • Please drop in when you come this way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節 (ふし) — tiet; nút; điểm; giai điệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict