Kaori Dict

含む

ふくむ

fukumu

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.bao gồm; chứa đựng; chứa trong; ngầm chỉ
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to contain; to comprise; to have; to hold; to include; to embrace

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to hold in the mouth

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to bear in mind; to understand; to harbor (grudge, etc.); to harbour

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    4.to express (emotion, etc.); to imply

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

    This transparent liquid contains poison.

  • Những nhiễm sắc thể trong tế bào của chúng ta chứa toàn bộ vật chất di truyền.

    The chromosomes in our cells contain the whole of our genetic material.

  • Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.

    The fee includes the payment for professional services needed to complete the survey.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • The vitamin pill contains abundant nutrition.

  • Are any meals included?

  • We will include the usual acknowledgments.

  • Water contains hydrogen and oxygen.

  • The price does not include the box.

  • There are grammatical principles involved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含む (ふくむ) — bao gồm; chứa đựng; chứa trong; ngầm chỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict