Kaori Dict

不安

ふあん

fuan

N3

Âm Hán-Việt: BẤT AN

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.lo lắng; lo sợ; lo âu
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.anxiety; uneasiness; worry; apprehension; fear; insecurity; suspense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.

    I felt cold and uneasy all night.

  • Những người kia không có điều gì phải lo nghĩ.

    They are free from care and anxiety.

  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

    Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

    Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

  • The news added to his anxiety.

  • I'm feeling nervous.

  • He felt uneasy.

  • He lamented his hard fate.

  • He has something to complain of.

  • I'm all in a dither about the concert.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不安 (ふあん) — lo lắng; lo sợ; lo âu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict