Kaori Dict

ファン

fuan

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.người hâm mộ; quạt
  1. danh từ

    1.fan; enthusiast; lover (of)

  2. danh từ

    2.(electric) fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom rất thích Chopin.

    Tom really likes Chopin.

  • Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.

    The stadium was flooded with baseball fans.

  • British soccer fans sometimes get completely out of hand.

  • I'm a big fan of Tom.

  • Are you a fan of mystery novels?

  • He interfered with the fans.

  • This is a Chinese fan.

  • I am your fan.

  • I'm a huge fan of trains.

  • Which is your favorite team?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ファン — người hâm mộ; quạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict