翻
ハン
han
Âm Hán-Việt: PHIÊN
Cách viết khác: 飜 · Cách đọc khác: ファン
意味Nghĩa
- lượng từmahjong
1.han; fan; unit that doubles the score of a hand
ハン
han
Âm Hán-Việt: PHIÊN
Cách viết khác: 飜 · Cách đọc khác: ファン
1.han; fan; unit that doubles the score of a hand