Kaori Dict

はん

han

N3

Âm Hán-Việt: PHÁN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.dấu; phán quyết; kích thước
  1. danh từ

    1.seal; stamp; monogram signature

  2. danh từ

    2.judgment; judgement

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.size (of paper or books)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pocket edition is cheaper.

  • Can you validate this parking ticket?

  • Can you validate this parking ticket?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判 (はん) — dấu; phán quyết; kích thước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict