Kaori Dict

無事

ぶじ

buji

N3

Âm Hán-Việt: VÔ SỰ

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

ensafety, peaceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.safety; security; peace; quiet

  2. danh từphó từ

    2.safely; without incident; successfully

  3. danh từtính từ đuôi な

    3.good health

  4. danh từít dùng

    4.inaction; ennui

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom! May là bạn không sao!

    Tom! I'm so glad you're safe!

  • Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.

    I was relieved to hear that he was safe.

  • The shipment has reached us safely.

  • We carried out our mission successfully.

  • Informed of his safety, the manager breathed a sigh of relief.

  • No news is good news.

  • I'm so glad you're OK.

  • I'm relieved that you're safe.

  • Above all, I'm glad you're safe.

  • He came home safe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無事 (ぶじ) — safety, peace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict