Kaori Dict

武器

ぶき

buki

N3

Âm Hán-Việt: VÕ KHÍ

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.vũ khí; công cụ chiến tranh; tài sản
  1. danh từ

    1.weapon; arms; ordnance

  2. danh từ

    2.weapon (something used to gain an advantage); asset

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một vũ khí.

    It's a weapon.

  • The troops had plenty of arms.

  • Put down your weapons!

  • Are you armed?

  • He raised a weapon against me.

  • Tears are a child's weapon.

  • The export of weapons was prohibited.

  • Lay down all arms.

  • Eggs can be used as weapons.

  • Drop your weapon or I'll shoot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武器 (ぶき) — vũ khí; công cụ chiến tranh; tài sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict