Kaori Dict

舞姫

まいひめ

maihime

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ CƠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.female dancer; dancing girl; danseuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well then, does everybody know the anime called Mai Hime?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞姫 (まいひめ) — female dancer; dancing girl; danseuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict