Kaori Dict

不可

ふか

fuka

N3

Âm Hán-Việt: BẤT KHẢ

JLPT N3 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.không thể; sai; không được; không hợp lý
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từhậu tố danh từ

    1.wrong; bad; improper; unjustifiable; inadvisable

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từhậu tố danh từ

    2.not allowed; not possible

  3. danh từ

    3.failing grade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is neither good nor bad.

  • These rights are inalienable.

  • The result is neither good nor bad.

  • As a whole his works are neither good nor bad.

  • The ice cream was neither good nor bad. It was just sweet.

  • As a teacher, he's only so-so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可 (ふか) — không thể; sai; không được; không hợp lý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict