Kaori Dict

付加

ふか

fuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓ GIA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.addition; annexation; appendage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Smith's approach differs greatly from others in that he did not take the affixation into consideration.

  • Does that price include VAT?

  • There are grammar books that call these sorts of things, not modifiers, but adjuncts (A).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付加 (ふか) — addition; annexation; appendage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict